dân ca

Học thuật
Thân thiện
dân ca

Một nhóm người mặc trang phục truyền thống đang hát dân ca trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát lưu truyền trong dân gian, thường không tác giả cụ thể: "Dân ca" loại hình âm nhạc truyền thống, được sáng tạo, lưu truyền phát triển qua nhiều thế hệ trong cộng đồng người dân. phản ánh đời sống, tâm tư, tình cảm, phong tục tập quán của một vùng miền hoặc một dân tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dân ca quan họ di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. (Dân ca quan họ một di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.)
    • ấy giọng hát rất phù hợp để trình diễn các làn điệu dân ca Nam Bộ. ( ấy giọng hát rất phù hợp để trình diễn các làn điệu dân ca Nam Bộ.)
    • Công việc sưu tầm dân ca đòi hỏi sự kiên nhẫn am hiểu văn hóa địa phương. (Công việc sưu tầm dân ca đòi hỏi sự kiên nhẫn am hiểu văn hóa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dân ca" trong nghiên cứu văn hóa: Thuật ngữ dùng để chỉ một bộ phận quan trọng của văn học dân gian (văn học truyền miệng), bên cạnh các thể loại như tục ngữ, ca dao, truyện cổ tích.

    • Dân ca không chỉ âm nhạc còn một tư liệu quý để nghiên cứu lịch sử xã hội. (Dân ca không chỉ âm nhạc còn một tư liệu quý để nghiên cứu lịch sử xã hội.)
  • "Dân ca" với tư cách di sản: Thường được nhắc đến trong bối cảnh bảo tồn phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể.

    • Việc đưa dân ca vào giảng dạy trong nhà trường một cách bảo tồn hiệu quả. (Việc đưa dân ca vào giảng dạy trong nhà trường một cách bảo tồn hiệu quả.)
Biến thể từ liên quan
  • Ca dao (danh từ): Thể loại thơ ca dân gian, thường lời thơ của các bài dân ca, được truyền miệng. Ca dao dân ca mối quan hệ mật thiết, trong đó ca dao thường phần lời.
  • Làn điệu dân ca (cụm danh từ): Chỉ giai điệu, cách thức hát đặc trưng của một bài hoặc một vùng dân ca.
  • Nhạc dân gian (danh từ): Khái niệm rộng hơn, bao gồm dân ca cả các hình thức âm nhạc truyền thống khác như nhạc cụ dân tộc, nhạc lễ hội.
Từ đồng nghĩa
  • Bài hát dân gian: Cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất "của dân gian".
  • Ca khúc dân gian: Cách gọi tính chất hiện đại hơn, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh biểu diễn.
Các cụm từ liên quan
  • Hát dân ca: Hành động trình bày, biểu diễn một bài dân ca.
    • Các nghệ sĩ đã hát dân ca bằng tất cả tình yêu với quê hương. (Các nghệ sĩ đã hát dân ca bằng tất cả tình yêu với quê hương.)
  • Lời dân ca: Phần văn bản (lời ca) của một bài dân ca.
    • Lời dân ca thường mộc mạc, giản dị giàu hình ảnh. (Lời dân ca thường mộc mạc, giản dị giàu hình ảnh.)
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • Kho tàng dân ca: Cách von chỉ toàn bộ các bài dân ca của một dân tộc hoặc vùng miền, như một tài sản văn hóa vô giá.
    • Kho tàng dân ca Việt Nam vô cùng phong phú đa dạng. (Kho tàng dân ca Việt Nam vô cùng phong phú đa dạng.)
  • Bản sắc trong dân ca: Chỉ những nét đặc trưng, riêng biệt về giai điệu, tiết tấu, lời ca phản ánh văn hóa của một cộng đồng.
    • Bản sắc trong dân ca mỗi vùng miền tạo nên sự đa dạng cho âm nhạc truyền thống. (Bản sắc trong dân ca mỗi vùng miền tạo nên sự đa dạng cho âm nhạc truyền thống.)
dân ca

Một nhóm người mặc trang phục truyền thống đang hát dân ca trên sân khấu.

  1. d. Bài hát lưu truyền trong dân gian, thường không tác giả. Dân ca quan họ. Dân ca Nam Bộ. Sưu tầm dân ca.

Từ gần giống

Từ chứa "dân ca"